中文圣经
← Từ vựng
陀乌
tuó wū
Tou

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?

Xuất hiện trong 2 câu