中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
陀
乌
tuó wū
+ Thêm vào bộ của tôi
Tou
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陀
steep bank, rough terrain
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝它
Chữ khó đọc · tuó
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
Xuất hiện trong 2 câu
I LỊCH SỬ 18:9
I LỊCH SỬ 18:10