中文圣经
← Từ vựng
附近
fù jìn
HSK 4
gần đókế cậnvùng lân cận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

附

nearby; to adhere to, to attach; to rely on

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝付
近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 2 câu