← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
陈说
chén shuō
phát biểukhẳng định
Hỏi về từ này
Chữ Hán
陈
to display, to exhibit; to plead; surname
说
to speak, to say; to scold, to upbraid
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑
to display, to exhibit; to plead; surname
to speak, to say; to scold, to upbraid