中文圣经
← Từ vựng
陈说
chén shuō
phát biểukhẳng định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陈

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝东Chữ khó đọc · chén
说

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 8 câu