中文圣经
Từ vựng
chén shuō

phát biểu; khẳng định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to display, to exhibit; to plead; surname

bộ thủ thành phần ⿰阝东

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 8 câu