← Từ vựng
陈酒
chén jiǔ
Rượu cũ; rượu vàng; rượu lâu năm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
陈
to display, to exhibit; to plead; surname
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝东
酒
wine, spirits, liquor, alcohol
bộ thủ 酉thành phần ⿰氵酉
Rượu cũ; rượu vàng; rượu lâu năm
📄 Trang luyện viết (PDF)to display, to exhibit; to plead; surname
wine, spirits, liquor, alcohol