中文圣经
Từ vựng
chú zuì

tha thứ; xóa tội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿰阝余

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

Xuất hiện trong 6 câu