中文圣经
← Từ vựng
险
xiǎn
HSK 6
nguy hiểmhiểmgồ ghề

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

险

narrow pass, strategic point

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝佥

Xuất hiện trong 3 câu