中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
险
xiǎn
HSK 6
nguy hiểm; hiểm; gồ ghề
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
险
narrow pass, strategic point
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝佥
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 19:6
II SA-MU-ÊN 11:15
AI CA 5:9