中文圣经
Từ vựng
xiàn yú

bị sa vào; rơi vào bẫy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to sink, to plunge; trap, pitfall

bộ thủ thành phần ⿰阝臽

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 4 câu