← Từ vựng
陷于
xiàn yú
bị sa vào; rơi vào bẫy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
陷
to sink, to plunge; trap, pitfall
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
bị sa vào; rơi vào bẫy
📄 Trang luyện viết (PDF)to sink, to plunge; trap, pitfall
at, in, on; to, from; alas!