← Từ vựng
随处
suí chù
khắp nơi; ở đâu; bất kỳ đâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
khắp nơi; ở đâu; bất kỳ đâu
📄 Trang luyện viết (PDF)to follow, to listen to, to submit to
to reside at, to live in; place, locale; department