中文圣经
← Từ vựng
随手
suí shǒu
HSK 4
tùy tiệnbất chợtnhân đây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 2 câu