中文圣经
← Từ vựng
随时随地
suí shí suí dì
HSK 7
bất cứ khi nàobất cứ nơi đâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 1 câu