中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
隔
gé
HSK 4
ngăn; cách; khoảng cách; rào; cắt
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
隔
to separate, to partition, to divide
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝鬲
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 19:13
THI THIÊN 88:8
THI THIÊN 88:18
Ê-XÊ-CHIÊN 43:8