中文圣经
← Từ vựng
隔
gé
HSK 4
ngăncáchkhoảng cáchràocắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

隔

to separate, to partition, to divide

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝鬲

Xuất hiện trong 4 câu