← Từ vựng
隘口
ài kǒu
khẩu núi; hẻm núi; lối đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
隘
narrow, confined; a strategic pass
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝益
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
khẩu núi; hẻm núi; lối đi
📄 Trang luyện viết (PDF)narrow, confined; a strategic pass
mouth; entrance, gate, opening