中文圣经
Từ vựng
ài kǒu

khẩu núi; hẻm núi; lối đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

narrow, confined; a strategic pass

bộ thủ thành phần ⿰阝益

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 3 câu