中文圣经
Từ vựng
nán cè

khó nắm bắt; khó đoán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

to survey, to measure; to estimate, to conjecture

bộ thủ thành phần ⿰氵则

Xuất hiện trong 2 câu