中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
兰
yǎ lán
+ Thêm vào bộ của tôi
Jalam
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
兰
orchid; elegant, graceful
bộ thủ
丷
thành phần
⿱丷三
Chữ khó đọc · lán
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 36:5
SÁNG THẾ 36:14
SÁNG THẾ 36:18
I LỊCH SỬ 1:35