中文圣经
← Từ vựng
雅弗勒
yǎ fú lè
Japhlet

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
弗

not, negative

bộ thủ 弓thành phần ⿻弓⿰丨丨Chữ khó đọc · fú
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 2 câu