中文圣经
← Từ vựng
雅挪哈
yǎ nuó hā
Janoah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
挪

to shift, to move

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌那Chữ khó đọc · nuó
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合

Xuất hiện trong 2 câu