中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
挪
哈
yǎ nuó hā
+ Thêm vào bộ của tôi
Janoah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
挪
to shift, to move
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌那
Chữ khó đọc · nuó
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 16:6
GIÔ-SUÊ 16:7