中文圣经
← Từ vựng
雅比聂
yǎ bǐ niè
Jabneel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
聂

to whisper; surname

bộ thủ 耳thành phần ⿱耳双Chữ khó đọc · niè

Xuất hiện trong 2 câu