中文圣经
Từ vựng
diāo
HSK 7

chạm; khắc; điêu; chim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to carve, to engrave; eagle, vulture

bộ thủ thành phần ⿰周隹

Xuất hiện trong 5 câu