中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
雕
diāo
HSK 7
chạm; khắc; điêu; chim
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雕
to carve, to engrave; eagle, vulture
bộ thủ
隹
thành phần
⿰周隹
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 11:13
LÊ-VI 11:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:12
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:17
I CÁC VUA 7:31