← Từ vựng
雨水
yǔ shuǐ
HSK 5
nước mưa; lượng mưa; mưa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
雨
rain
bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
nước mưa; lượng mưa; mưa
📄 Trang luyện viết (PDF)rain
water, liquid, lotion, juice