中文圣经
← Từ vựng
雨露
yǔ lù
mưa và sươngân huệân sủi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雨

rain

bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?
露

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路

Xuất hiện trong 3 câu