中文圣经
← Từ vựng
雷电
léi diàn
sấm chớpsét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雷

thunder; surname

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田
电

electricity; electric; lightning

bộ thủ 曰thành phần ⿻曰乚

Xuất hiện trong 3 câu