中文圣经
Từ vựng
báo zǐ

mưa đá; hạt mưa đá; đá lạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hail

bộ thủ thành phần ⿱雨包

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu