← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
霎时间
shà shí jiān
trong thoáng chốcnhanh chóp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
霎
drizzle, light rain; fleeting, passing
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日