中文圣经
← Từ vựng
露体
lù tǐ
trần truồngkhỏa thân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

露

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
体

body; group, class; form, style, system

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 5 câu