← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
霸占
bà zhàn
HSK 7
chiếm đoạttranh giànhthống lĩnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
霸
tyrant; to usurp, to rule by might
占
to divine; to observe; to versify
bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊口
tyrant; to usurp, to rule by might
to divine; to observe; to versify