中文圣经
← Từ vựng
青绿
qīng lǜ
xanh lamxanh đậmxanh turquoiselục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

青

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
绿

green; chlorine

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟录

Xuất hiện trong 3 câu