← Từ vựng
青绿
qīng lǜ
xanh lam; xanh đậm; xanh turquoise; lục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
绿
green; chlorine
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟录
xanh lam; xanh đậm; xanh turquoise; lục
📄 Trang luyện viết (PDF)nature's color; blue, green, black; young
green; chlorine