中文圣经
Từ vựng
qīng cài

rau xanh; cải thảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ thành phần ⿱龶月

vegetables; order, dish; food

bộ thủ thành phần ⿱艹采

Xuất hiện trong 3 câu