中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
靖
jìng
yên bình; bình tĩnh; khống chế
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
靖
to pacify, to appease; calm, peaceful
bộ thủ
青
thành phần
⿰立青
Xuất hiện trong 3 câu
II SA-MU-ÊN 7:1
II SA-MU-ÊN 7:11
GIÊ-RÊ-MI 47:6