中文圣经
Từ vựng
jìng zuò

ngồi yên tĩnh; thiền định; ngồi bãi công

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

still, quiet, motionless, gentle

bộ thủ thành phần ⿰青争

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

Xuất hiện trong 3 câu