← Từ vựng
静坐
jìng zuò
ngồi yên tĩnh; thiền định; ngồi bãi công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
静
still, quiet, motionless, gentle
bộ thủ 青thành phần ⿰青争
坐
seat; to sit; to ride, to travel by
bộ thủ 土thành phần ⿻从土
ngồi yên tĩnh; thiền định; ngồi bãi công
📄 Trang luyện viết (PDF)still, quiet, motionless, gentle
seat; to sit; to ride, to travel by