← Từ vựng
顶天
dǐng tiān
chạm đến giới hạn; đạt cực độ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
chạm đến giới hạn; đạt cực độ
📄 Trang luyện viết (PDF)top, summit, peak; to carry on the head
sky, heaven; god, celestial