← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
顶盖
dǐng gài
máinắpnắp che
Hỏi về từ này
Chữ Hán
顶
top, summit, peak; to carry on the head
bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
top, summit, peak; to carry on the head
to cover, to hide, to protect