中文圣经
← Từ vựng
顶盖
dǐng gài
máinắpnắp che

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顶

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
盖

to cover, to hide, to protect

bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿

Xuất hiện trong 4 câu