中文圣经
Từ vựng
sòng yáng

tôn vinh; khen ngợi; ca tụng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ thành phần ⿰公页

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ thành phần ⿰扌昜

Xuất hiện trong 3 câu