← Từ vựng
颂扬
sòng yáng
tôn vinh; khen ngợi; ca tụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
颂
to laud, to acclaim; ode, hymn
bộ thủ 页thành phần ⿰公页
扬
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌昜
tôn vinh; khen ngợi; ca tụng
📄 Trang luyện viết (PDF)to laud, to acclaim; ode, hymn
to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise