中文圣经
Từ vựng
sòng cí

lời ca tụng; tán từ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ thành phần ⿰公页

phrase, expression; words, speech

bộ thủ thành phần ⿰讠司

Xuất hiện trong 2 câu