中文圣经
← Từ vựng
预
yù
trướcchuẩn bị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

预

to prepare, to arrange; in advance

bộ thủ 页thành phần ⿰予页

Xuất hiện trong 2 câu