中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
预
yù
trước; chuẩn bị
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
预
to prepare, to arrange; in advance
bộ thủ
页
thành phần
⿰予页
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 12:10
LA-MÃ 5:14