中文圣经
← Từ vựng
领会
lǐng huì
HSK 7
hiểu rõnắm bắtcảm nhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页
会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 4 câu