← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
领会
lǐng huì
HSK 7
hiểu rõnắm bắtcảm nhận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ 页thành phần ⿰令页
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
neck, collar; lead, guide
to assemble, to meet; meeting; association, group