中文圣经
← Từ vựng
领路
lǐng lù
dẫn đườnghướng dẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各

Xuất hiện trong 4 câu