中文圣经
Từ vựng
diān dǎo shì fēi

lộn xộn đúng sai; tắc trách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peak, summit, top; to upset

bộ thủ thành phần ⿰真页

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 2 câu