← Từ vựng
颠倒是非
diān dǎo shì fēi
lộn xộn đúng sai; tắc trách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
颠
peak, summit, top; to upset
bộ thủ 页thành phần ⿰真页
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??