中文圣经
← Từ vựng
风浪
fēng làng
HSK 7
gió và sóngbão tố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

风

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
浪

breaker, wave; reckless, wasteful

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵良

Xuất hiện trong 2 câu