中文圣经
Từ vựng
fēi xiáng
HSK 7

bay; bay lượn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fly, to dart; high

bộ thủ thành phần ⿻??

to soar, to hover, to glide

bộ thủ thành phần ⿰羊羽

Xuất hiện trong 2 câu