中文圣经
Từ vựng
jī kě

đói khát; khao khát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hungry, starving; hunger, famine

bộ thủ thành phần ⿰饣几

thirsty, parched; to yearn, to pine for

bộ thủ thành phần ⿰氵曷

Xuất hiện trong 3 câu