← Từ vựng
饥渴
jī kě
đói khát; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
饥
hungry, starving; hunger, famine
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣几
渴
thirsty, parched; to yearn, to pine for
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵曷
đói khát; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)hungry, starving; hunger, famine
thirsty, parched; to yearn, to pine for