中文圣经
← Từ vựng
馑
jǐn
nạn đóimùa mất mùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

馑

a time of famine or crop failure

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣堇Chữ khó đọc · jǐn

Xuất hiện trong 1 câu