中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
香
甜
xiāng tián
+ Thêm vào bộ của tôi
thơm ngon
ngủ sâu
ngáy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ
香
thành phần
⿱禾日
甜
sweet, sweetness
bộ thủ
甘
thành phần
⿰舌甘
Xuất hiện trong 3 câu
CHÂM NGÔN 3:24
GIÁO HUẤN 5:12
GIÊ-RÊ-MI 31:26