中文圣经
← Từ vựng
香甜
xiāng tián
thơm ngonngủ sâungáy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
甜

sweet, sweetness

bộ thủ 甘thành phần ⿰舌甘

Xuất hiện trong 3 câu