中文圣经
← Từ vựng
香粉
xiāng fěn
bột phấnphấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

香

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ 香thành phần ⿱禾日
粉

powder, flour, cosmetic powder; plaster

bộ thủ 米thành phần ⿰米分

Xuất hiện trong 1 câu