中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
马
大
mǎ dà
+ Thêm vào bộ của tôi
Mác-tha
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
Xuất hiện trong 14 câu
LU-CA 10:38
LU-CA 10:40
LU-CA 10:41
GIĂNG 11:1
GIĂNG 11:5
GIĂNG 11:19
GIĂNG 11:20
GIĂNG 11:21
GIĂNG 11:24
GIĂNG 11:27
GIĂNG 11:28
GIĂNG 11:30
GIĂNG 11:39
GIĂNG 12:2