中文圣经
← Từ vựng
马大
mǎ dà
Mác-tha

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 14 câu