← Từ vựng
驹子
jū zǐ
ngựa con; lừa con
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
驹
colt; fleet, swift; surname
bộ thủ 马thành phần ⿰马句
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
ngựa con; lừa con
📄 Trang luyện viết (PDF)colt; fleet, swift; surname
son, child; seed, egg; fruit; small thing