中文圣经
Từ vựng
jū zǐ

ngựa con; lừa con

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

colt; fleet, swift; surname

bộ thủ thành phần ⿰马句

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu