中文圣经
← Từ vựng
驾云
jià yún
cỡi mâykiêu căng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驾

to drive, to ride, to sail; carriage, cart

bộ thủ 马thành phần ⿱加马
云

cloud; to say, to speak

bộ thủ 二thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 3 câu