← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
驾云
jià yún
cỡi mâykiêu căng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
驾
to drive, to ride, to sail; carriage, cart
bộ thủ 马thành phần ⿱加马
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
to drive, to ride, to sail; carriage, cart
cloud; to say, to speak