中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
验
yàn
HSK 7
kiểm tra
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
验
to examine, to inspect, to test, to verify
bộ thủ
马
thành phần
⿰马佥
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:22
LU-CA 22:37
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:4