中文圣经
← Từ vựng
验
yàn
HSK 7
kiểm tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

验

to examine, to inspect, to test, to verify

bộ thủ 马thành phần ⿰马佥

Xuất hiện trong 3 câu