中文圣经
Từ vựng
jùn mǎ
HSK 7

ngựa tốt; thần mã

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

an excellent horse; a noble steed

bộ thủ thành phần ⿰马夋

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 2 câu