中文圣经
← Từ vựng
骟
shàn
thiếncắt bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

骟

to castrate, to geld

bộ thủ 马thành phần ⿰马扇Chữ khó đọc · shàn

Xuất hiện trong 1 câu