← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
高于
gāo yú
HSK 5
cao hơnvượt quáhơn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
tall, lofty; high, elevated
at, in, on; to, from; alas!